Poker – game bài đổi thưởng hấp dẫn được nhiều người cược thủ lựa chọn bởi lối chơi thú vị và tỷ lệ ăn thưởng cao. Tuy nhiên game bài poker mặc dù phổ biến nhưng chắc hẳn không phải ai cũng am hiểu và hiểu rõ cách chơi cũng như các thuật ngữ khi đánh poker. Để giúp người chơi hiểu rõ về game bài này, cũng Gamedoithuong.ac theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé!

Luật chơi poker trực tuyến

Trước khi tìm hiểu các thuật ngữ khi đánh poker, anh em cần nắm rõ về luật chơi poker trước khi ra trận. Luật chơi poker trực tuyến khá đơn giản, trước khi bắt đầu người chơi sẽ được chia 2 lá bài sau đó 5 lá bài chung sẽ được chia lên bàn đấu theo 3 vòng thứ tự các vòng. Ở vòng đầu, lật 3 lá bài chung, hai vòng sau mỗi vòng lật 1 lá bài ở vòng turn và vòng river. Người chơi sẽ kết hợp 2 lá bài trên tay mình và 5 lá bài chung tạo thành phỏm bài poker mạnh nhất.

Người chơi có thể đặt cược vào tay của mình hoặc rút lui khỏi ván đấu. Nếu một người chơi đặt cược, các người chơi khác phải theo hoặc gấp bỏ. Sau khi cược đã được đặt, người chơi có thể tiếp tục đặt cược hoặc chọn từ bỏ. Nếu một người chơi tăng cược, các người chơi khác có thể theo hoặc gấp bỏ.

Khi tất cả các cược đã được đặt, bài sẽ được mở và người chơi có sảnh bài poker tốt nhất sẽ thắng. Các cách đặt cược có thể khác nhau trong từng phiên chơi, ví dụ như No Limit, Pot Limit hoặc Fixed Limit.

Các thuật ngữ khi đánh poker

Đối với những tân binh mới tham gia poker, luật chơi, cách chơi và các thuật ngữ khi đánh poker là yếu tố rất quan trọng. Nếu bạn sở hữu cho mình nền tảng đánh poker tốt thì việc thắng lớn rất dễ dàng. Một số thuật ngữ khi đánh poker bạn cần nắm vững cụ thể như sau:

1. Những thuật ngữ về lá bài trong poker

  • Deck : Là bộ bài chuyên dùng để chơi xì tố.
  • Burn / Burn Card : Nghĩa là lá bài bị bỏ đi trước khi chia bài
  • Community Cards : Lá bài được chia giữa các người chơi và có thể được sử dụng bởi tất cả các người chơi trong ván chơi.
  • Hand: Tập hợp các lá bài chuẩn nhất của người chơi.
  • Hole Cards / Pocket Cards : 2 lá bài tẩy hay lá bài riêng của mỗi người chơi.
  • Made Hand : Nghĩa là 2 lá bài mạnh trở lên.
  • Draw : Nghĩa là người chơi đang chờ đợi duy nhất 1 lá bài để kết hợp tạo nên sảnh hay thùng.
  • Monster draw : Tay bài vừa đợi sảnh và vừa đợi thùng.
  • Trash : Gồm những lá bài lẻ, bài rác hoặc không thể liên kết với bất kỳ quân bài khác.

2. Thuật ngữ về vị trí trên bàn Poker

Các vị trí trên bàn Poker có vai trò quan trọng trong việc đặt cược và ra quyết định chơi. Việc hiểu rõ các thuật ngữ về vị trí sẽ giúp cho người chơi có thể đưa ra những quyết định tốt hơn khi chơi Poke.

  • Dealer (D): Người chia bài. Vị trí này là vị trí cuối cùng được phân bố lá bài, và người chơi ở vị trí này thường được coi là có lợi thế, do có quyền đặt cược cuối cùng.
  • Small blind (SB): Người ngồi bên trái của Dealer, phải đặt cược nhỏ hơn trong số hai cược bắt buộc trước khi bắt đầu ván chơi.
  • Big blind (BB): Người ngồi bên trái của Small blind, phải đặt cược lớn hơn trong số hai cược bắt buộc trước khi bắt đầu ván chơi.
  • Under the gun (UTG): Vị trí đầu tiên bên trái Big blind, và là người đầu tiên đặt cược trong ván chơi.
  • Middle position (MP): Các vị trí ở giữa bàn, sau UTG và trước Cut off và Button.
  • Cut off (CO): Người ngồi bên phải của Button, và có vị trí đặt cược sau cùng trong vòng đặt cược.
  • Button (BTN): Người ngồi bên phải của Small blind, và là vị trí cuối cùng đặt cược trong vòng đặt cược.

3. Những thuật ngữ về hành động khi đánh poker

Dưới đây là một số thuật ngữ về hành động khi chơi poker:

  • Bet: đặt cược một số tiền vào bàn.
  • Call: đồng ý với số tiền cược đang được đặt bởi người chơi khác.
  • Raise: tăng mức cược so với số tiền đang được đặt.
  • Check: không đặt cược, nhưng vẫn tiếp tục chơi.
  • Fold: từ bỏ bài và chấp nhận thất bại trong ván đấu hiện tại.
  • All-in: đặt cược hết số tiền còn lại trong tài khoản của bạn.
  • Pot: tổng số tiền cược đang được đặt vào bàn.
  • Side pot: một khoản tiền phụ được tạo ra khi một người chơi cược hơn số tiền mà người chơi khác có thể đặt vào pot.
  • Showdown: lúc mà tất cả các người chơi còn lại so bài để xác định người thắng cuộc.
  • Muck: bỏ bài mà không cho phép bất kỳ ai xem nó.
  • Slow play: chơi bài chậm để lừa đảo đối thủ.
  • Bluff: đặt cược hoặc tăng cược với bộ bài yếu, để lừa đảo đối thủ rằng bộ bài của bạn mạnh hơn.
  • Semi-bluff: đặt cược hoặc tăng cược với bộ bài chưa hoàn chỉnh, nhưng có cơ hội hoàn thiện nó thành một bộ bài mạnh.
  • Tilt: tình trạng căng thẳng và mất kiểm soát tâm lý khi gặp phải những thất bại hoặc những lần thua liên tiếp.
  • Rake: khoản phí thu được bởi nhà cái trong mỗi ván đấu.

==> Các thủ thuật khi chơi game bài

4. Thuật ngữ về các tay bài mạnh trong poker

Trong Poker, các lá bài được xếp theo thứ tự sau đây từ thấp đến cao:

  • High card: Lá bài lớn nhất trong tay khi không có sự kết hợp nào khác.
  • One pair: Hai lá bài cùng một số.
  • Two pairs: Bốn lá bài với hai cặp số khác nhau.
  • Three of a kind: Ba lá bài cùng một số.
  • Straight: Năm lá bài theo trật tự liên tiếp, ví dụ như 4, 5, 6, 7, 8.
  • Flush: Năm lá bài cùng một chất ( heo, rô, cơ, bích), không theo trật tự nhất định.
  • Full house: Ba lá bài cùng một số và hai lá bài khác cùng một số.
  • Four of a kind: Bốn lá bài cùng một số.
  • Straight flush: Năm lá bài cùng một chất và theo trật tự liên tiếp.
  • Royal flush: Lá bài cao nhất trong Poker, gồm Ace, King, Queen, Jack và 10, cùng một chất.

Kết luận

Trên đây là tổng hợp những thông tin chi tiết về các thuật ngữ khi đánh poker. Game bài đổi thưởng GDTA hy vọng ‘bài viết trên giúp anh em hiểu rõ hơn về game bài thú vị này.

[gs-fb-comments]

This will close in 0 seconds